Kết quả XS Max 3D thứ 4
| G.1 | 883 909 |
| G.2 | 045 110 391 595 |
| G.3 | 274 440 644 813 944 202 |
| KK | 679 104 293 160 979 355 166 732 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
- Xem thêm kết quả xổ số Mega 6/45
- Tham khảo thống kê kết quả xổ số hàng ngày
| G.1 | 123 481 |
| G.2 | 548 708 448 140 |
| G.3 | 840 926 851 595 797 721 |
| KK | 026 954 471 341 346 583 423 489 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 318 699 |
| G.2 | 921 166 626 143 |
| G.3 | 153 867 664 726 805 457 |
| KK | 338 352 122 543 753 823 172 004 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 320 508 |
| G.2 | 501 662 571 920 |
| G.3 | 059 510 177 653 259 695 |
| KK | 876 906 305 485 116 889 210 610 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 115 771 |
| G.2 | 300 879 806 415 |
| G.3 | 113 161 143 206 878 415 |
| KK | 066 487 702 660 212 295 950 722 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 208 590 |
| G.2 | 885 228 985 027 |
| G.3 | 437 161 575 202 411 596 |
| KK | 106 665 647 979 737 583 644 506 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 370 391 |
| G.2 | 233 326 819 633 |
| G.3 | 231 616 121 784 098 146 |
| KK | 350 103 681 650 954 024 322 733 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 490 899 |
| G.2 | 924 076 010 963 |
| G.3 | 140 086 857 023 784 380 |
| KK | 651 975 548 907 093 195 705 829 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 468 226 |
| G.2 | 927 779 302 860 |
| G.3 | 611 015 220 142 365 384 |
| KK | 967 061 831 619 320 122 504 202 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 816 519 |
| G.2 | 217 773 425 844 |
| G.3 | 486 260 373 989 890 021 |
| KK | 068 336 033 220 663 030 208 498 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 672 585 |
| G.2 | 223 166 785 273 |
| G.3 | 103 834 922 038 458 889 |
| KK | 879 442 549 730 240 530 467 690 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 031 829 |
| G.2 | 397 447 003 648 |
| G.3 | 831 258 989 928 214 826 |
| KK | 144 755 009 960 126 649 239 639 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 133 110 |
| G.2 | 696 573 159 720 |
| G.3 | 663 675 834 863 744 513 |
| KK | 125 907 850 306 398 375 251 158 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
- Lịch mở thưởng
- Thời gian quay số bắt đầu lúc 18h30 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số điện toán Max 3D phát hành với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 0 đến 9) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng giải Nhì theo đúng thứ tự của các chữ số | 350.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng giải Ba theo đúng thứ tự của các chữ số | 210.000 |
| Giải Khuyến khích | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích theo đúng thứ tự của các chữ số | 100.000 |
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất/ĐB | Trùng hai số quay thưởng giải Nhất | 1.000.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì | 40.000.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| Giải Năm | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| Giải Sáu | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| Giải Bảy | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |