Kết quả XS Max 3D thứ 6
| G.1 | 708 936 |
| G.2 | 485 377 690 188 |
| G.3 | 317 602 622 963 416 432 |
| KK | 671 840 869 649 216 723 018 462 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
- Xem thêm kết quả xổ số Mega 6/45
- Tham khảo thống kê kết quả xổ số hàng ngày
| G.1 | 364 447 |
| G.2 | 763 332 879 316 |
| G.3 | 415 255 246 767 188 344 |
| KK | 434 724 001 135 918 000 220 511 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 641 730 |
| G.2 | 289 447 447 362 |
| G.3 | 346 433 047 028 815 013 |
| KK | 268 581 270 741 259 025 035 563 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 987 678 |
| G.2 | 038 337 711 473 |
| G.3 | 266 152 250 115 693 886 |
| KK | 426 451 688 958 677 527 467 344 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 471 030 |
| G.2 | 587 292 242 206 |
| G.3 | 044 191 924 057 075 521 |
| KK | 114 033 048 980 732 054 627 075 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 671 788 |
| G.2 | 701 901 111 730 |
| G.3 | 633 277 990 182 639 147 |
| KK | 187 822 352 736 470 386 789 039 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 968 946 |
| G.2 | 674 771 206 460 |
| G.3 | 616 363 356 111 541 623 |
| KK | 599 629 865 124 399 266 643 159 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 760 157 |
| G.2 | 429 690 706 626 |
| G.3 | 757 808 537 232 079 289 |
| KK | 234 785 694 121 151 766 439 009 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 138 031 |
| G.2 | 425 612 463 575 |
| G.3 | 654 703 368 464 977 931 |
| KK | 823 848 698 337 529 460 150 707 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 099 023 |
| G.2 | 498 811 017 739 |
| G.3 | 949 164 856 314 599 908 |
| KK | 143 819 667 417 499 998 162 239 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 543 156 |
| G.2 | 026 744 435 194 |
| G.3 | 786 167 877 097 944 900 |
| KK | 877 753 064 521 702 200 407 644 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 596 887 |
| G.2 | 847 358 224 328 |
| G.3 | 465 914 450 765 361 377 |
| KK | 181 907 609 400 557 071 483 961 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 281 084 |
| G.2 | 826 177 254 838 |
| G.3 | 956 122 208 966 572 237 |
| KK | 639 926 666 925 724 298 980 274 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
- Lịch mở thưởng
- Thời gian quay số bắt đầu lúc 18h30 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số điện toán Max 3D phát hành với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 0 đến 9) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng giải Nhì theo đúng thứ tự của các chữ số | 350.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng giải Ba theo đúng thứ tự của các chữ số | 210.000 |
| Giải Khuyến khích | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích theo đúng thứ tự của các chữ số | 100.000 |
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất/ĐB | Trùng hai số quay thưởng giải Nhất | 1.000.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì | 40.000.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| Giải Năm | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| Giải Sáu | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| Giải Bảy | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |