Kết quả XS Max 3D thứ 6
| G.1 | 481 094 |
| G.2 | 934 612 794 955 |
| G.3 | 272 630 812 929 802 475 |
| KK | 690 649 208 272 060 022 854 480 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
- Xem thêm kết quả xổ số Mega 6/45
- Tham khảo thống kê kết quả xổ số hàng ngày
| G.1 | 787 766 |
| G.2 | 325 609 023 752 |
| G.3 | 683 996 524 970 478 895 |
| KK | 098 564 375 177 916 593 291 006 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 357 728 |
| G.2 | 045 569 394 807 |
| G.3 | 373 141 435 221 726 895 |
| KK | 234 060 599 249 035 380 736 076 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 710 292 |
| G.2 | 971 152 999 418 |
| G.3 | 428 987 474 361 095 465 |
| KK | 967 101 913 596 597 132 514 155 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 803 961 |
| G.2 | 672 547 035 874 |
| G.3 | 832 085 735 610 560 198 |
| KK | 513 766 471 822 240 367 180 345 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 291 814 |
| G.2 | 526 486 133 575 |
| G.3 | 380 710 853 891 661 460 |
| KK | 245 848 549 592 805 160 944 314 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 397 293 |
| G.2 | 281 526 285 157 |
| G.3 | 585 152 499 856 611 296 |
| KK | 361 753 031 361 011 502 732 577 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 264 627 |
| G.2 | 178 509 812 059 |
| G.3 | 837 512 487 784 525 902 |
| KK | 251 462 589 477 373 194 365 253 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 294 078 |
| G.2 | 369 742 925 912 |
| G.3 | 859 140 812 830 982 018 |
| KK | 767 972 613 660 028 585 388 484 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 818 685 |
| G.2 | 573 629 800 713 |
| G.3 | 388 643 177 626 523 150 |
| KK | 496 224 330 492 847 995 945 217 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 464 547 |
| G.2 | 914 859 027 270 |
| G.3 | 055 574 128 587 373 702 |
| KK | 769 474 690 063 842 605 527 586 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 133 706 |
| G.2 | 413 123 179 393 |
| G.3 | 752 873 003 589 746 083 |
| KK | 819 172 783 083 200 549 803 223 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
| G.1 | 516 215 |
| G.2 | 571 229 071 587 |
| G.3 | 927 964 750 346 093 860 |
| KK | 414 298 271 697 506 443 807 425 |
Các chữ số trong số dự thưởng phải trùng khớp với kết quả theo đúng thứ tự
Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Điện Toán Max 3D
- Lịch mở thưởng
- Thời gian quay số bắt đầu lúc 18h30 các ngày thứ 2, thứ 4 và thứ 6 hàng tuần
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số điện toán Max 3D phát hành với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi dãy số tham gia gồm 3 chữ số (từ 0 đến 9) tạo thành bộ số tham gia dự thưởng.
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất | Trùng bất kỳ 1 trong 2 số quay thưởng giải Nhất theo đúng thứ tự các chữ số | 1.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 1 trong 4 số quay thưởng giải Nhì theo đúng thứ tự của các chữ số | 350.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 1 trong 6 số quay thưởng giải Ba theo đúng thứ tự của các chữ số | 210.000 |
| Giải Khuyến khích | Trùng bất kỳ 1 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích theo đúng thứ tự của các chữ số | 100.000 |
| Giải thưởng | Kết quả | Giá trị giải thưởng (VNĐ) |
|---|---|---|
| Giải Nhất/ĐB | Trùng hai số quay thưởng giải Nhất | 1.000.000.000 |
| Giải Nhì | Trùng bất kỳ 2 trong 4 số quay thưởng giải Nhì | 40.000.000 |
| Giải Ba | Trùng bất kỳ 2 trong 6 số quay thưởng giải Ba | 10.000.000 |
| Giải Tư | Trùng bất kỳ 2 trong 8 số quay thưởng giải Khuyến Khích | 5.000.000 |
| Giải Năm | Trùng bất kỳ 2 số quay thưởng của giải Nhất, Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích | 1.000.000 |
| Giải Sáu | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhất bất kỳ | 150.000 |
| Giải Bảy | Trùng 1 số quay thưởng giải Nhì, Ba hoặc Khuyến Khích bất kỳ | 40.000 |