KQXS miền Trung mới nhất Tại đây
XSMB Thứ 6- Xổ số miền Bắc thứ 6
| Mã ĐB | 6DN 9DN 14DN 8DN 15DN 4DN |
| G.ĐB | 45739 |
| G.1 | 35027 |
| G.2 | 3254757993 |
| G.3 | 896132307094977644940410224502 |
| G.4 | 5794573954111885 |
| G.5 | 525075584729152470354265 |
| G.6 | 526559669 |
| G.7 | 10134677 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 02 |
| 1 | 13, 11, 10, 13 |
| 2 | 27, 29, 24, 26 |
| 3 | 39, 39, 35 |
| 4 | 47, 46 |
| 5 | 50, 58, 59 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 70, 77, 77 |
| 8 | 85 |
| 9 | 93, 94, 94 |
- Xem thống kê Cặp loto cùng về miền Bắc
- Tham khảo Thống kê XSMB
- KQXS miền Bắc siêu tốc - chính xác, trực tiếp XSMB lúc 18h15 mỗi ngày
| Mã ĐB | 13DE 8DE 11DE 9DE 4DE 2DE |
| G.ĐB | 72767 |
| G.1 | 61760 |
| G.2 | 9753751581 |
| G.3 | 423626756613136066450111360061 |
| G.4 | 0250411967536183 |
| G.5 | 055491138482103497271194 |
| G.6 | 016402443 |
| G.7 | 96203173 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 13, 19, 13, 16 |
| 2 | 27, 20 |
| 3 | 37, 36, 34, 31 |
| 4 | 45, 43 |
| 5 | 50, 53, 54 |
| 6 | 67, 60, 62, 66, 61 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 83, 82 |
| 9 | 94, 96 |
- Xem thống kê Lần xuất hiện miền Bắc
- Xem thống kê Loto kép miền Bắc
| Mã ĐB | 13CV 9CV 3CV 8CV 11CV 2CV |
| G.ĐB | 18165 |
| G.1 | 26965 |
| G.2 | 1221536248 |
| G.3 | 647338528124897218582172474653 |
| G.4 | 3919165149547252 |
| G.5 | 292197153310923225619734 |
| G.6 | 844218771 |
| G.7 | 90689213 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15, 19, 15, 10, 18, 13 |
| 2 | 24, 21 |
| 3 | 33, 32, 34 |
| 4 | 48, 44 |
| 5 | 58, 53, 51, 54, 52 |
| 6 | 65, 65, 61, 68 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 97, 90, 92 |
- Xem thống kê Loto kép miền Bắc
- Xem thống kê Lần xuất hiện miền Bắc
| Mã ĐB | 4CN 2CN 12CN 11CN 13CN 8CN |
| G.ĐB | 54804 |
| G.1 | 86432 |
| G.2 | 1380971189 |
| G.3 | 844994069291395054477358522491 |
| G.4 | 1847176746341676 |
| G.5 | 804597323792808403876299 |
| G.6 | 792888146 |
| G.7 | 32753407 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 07 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32, 34, 32, 32, 34 |
| 4 | 47, 47, 45, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 67 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 89, 85, 84, 87, 88 |
| 9 | 99, 92, 95, 91, 92, 99, 92 |
| Mã ĐB | 11CE 12CE 14CE 8CE 2CE 15CE |
| G.ĐB | 63155 |
| G.1 | 42245 |
| G.2 | 1796384785 |
| G.3 | 378528267042484752170300495391 |
| G.4 | 0752824994912554 |
| G.5 | 975946015275540926117644 |
| G.6 | 021745601 |
| G.7 | 50644435 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 01, 09, 01 |
| 1 | 17, 11 |
| 2 | 21 |
| 3 | 35 |
| 4 | 45, 49, 44, 45, 44 |
| 5 | 55, 52, 52, 54, 59, 50 |
| 6 | 63, 64 |
| 7 | 70, 75 |
| 8 | 85, 84 |
| 9 | 91, 91 |
| Mã ĐB | 10BV 13BV 15BV 1BV 6BV 9BV |
| G.ĐB | 24889 |
| G.1 | 85605 |
| G.2 | 0219100267 |
| G.3 | 147205108755148871961355485044 |
| G.4 | 2523724400159000 |
| G.5 | 863878233614570294285732 |
| G.6 | 063569896 |
| G.7 | 76892647 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 00, 02 |
| 1 | 15, 14 |
| 2 | 20, 23, 23, 28, 26 |
| 3 | 38, 32 |
| 4 | 48, 44, 44, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 63, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 89, 87, 89 |
| 9 | 91, 96, 96 |
| Mã ĐB | 10BN 14BN 2BN 3BN 4BN 8BN |
| G.ĐB | 74978 |
| G.1 | 29875 |
| G.2 | 3607300373 |
| G.3 | 331767941797000773850718644357 |
| G.4 | 3851976462774547 |
| G.5 | 371759836909407654853413 |
| G.6 | 945116522 |
| G.7 | 49529946 |
Loto miền Bắc
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 09 |
| 1 | 17, 17, 13, 16 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 47, 45, 49, 46 |
| 5 | 57, 51, 52 |
| 6 | 64 |
| 7 | 78, 75, 73, 73, 76, 77, 76 |
| 8 | 85, 86, 83, 85 |
| 9 | 99 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Bắc Thứ 6
Kết quả xổ số miền Bắc thứ 6 mở thưởng lúc 18h15 các ngày thứ sáu hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMB thứ 6 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của đài Miền Bắc (Hải Phòng)
- Lịch mở thưởng XSMB thứ 6 và các ngày khác:
- Thứ Hai: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Ba: xổ số Quảng Ninh
- Thứ Tư: xổ số Bắc Ninh
- Thứ Năm: xổ số Thủ đô Hà Nội
- Thứ Sáu: xổ số Hải Phòng
- Thứ Bảy: xổ số Nam Định
- Chủ Nhật: xổ số Thái Bình
- Thời gian quay số: bắt đầu từ 18h10 hàng ngày tại Công ty TNHH một thành viên Xổ số Kiến thiết Thủ đô - 53E Hàng Bài , phường Cửa Nam, thành phố Hà Nội.
- Cơ cấu giải thưởng (áp dụng từ 01/07/2020)
- Vé số truyền thống miền Bắc phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Có 20 loại vé được phát hành trong các ngày mùng 1 Âm lịch, tổng giá trị giải thưởng lên đến gần 10 tỷ đồng. Trong đó, có 8 giải đặc biệt trị giá 4 tỷ đồng , tổng các giải phụ đặc biệt là 300 triệu đồng cùng với 108.200 giải thưởng khác.
- Có 15 loại vé được phát hành vào các ngày còn lại với tổng giá trị giải thưởng 7 tỷ 485 triệu đồng. Trong đó, có 6 giải đặc biệt trị giá 3 tỷ đồng, tổng các giải phụ đặc biệt là 225 triệu đồng.
- Kết quả xổ số miền Bắc có 8 giải (từ giải ĐB đến giải Bảy) bao gồm 27 dãy số, tương đương với 27 lần quay thưởng.
| Giải thưởng | SL giải thưởng | Số lần quay | Tiền thưởng cho 1 vé trúng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 8 giải (mùng 01 ÂL) 6 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 500.000.000 |
| Phụ ĐB | 12 giải (mùng 01 ÂL) 9 giải (các ngày khác) | Quay 8 ký hiệu và 5 số Quay 6 ký hiệu và 5 số | 25.000.000 |
| G.Nhất | 15 giải | Quay 5 số | 10.000.000 |
| G.Nhì | 30 giải | Quay 5 số | 5.000.000 |
| G.Ba | 90 giải | Quay 5 số | 1.000.000 |
| G.Tư | 600 giải | Quay 4 số | 400.000 |
| G.Năm | 900 giải | Quay 4 số | 200.000 |
| G.Sáu | 4.500 giải | Quay 3 số | 100.000 |
| G.Bảy | 60.000 giải | Quay 2 số | 40.000 |
| G.KK | 15.000 giải | Quay 5 số | 40.000 |
+ Giải phụ ĐB: dành cho các vé có 5 số cuối lần lượt trùng với 5 số cuối của vé trúng giải ĐB (theo thứ tự hàng vạn - nghìn - trăm - chục - đơn vị), nhưng có ký hiệu vé khác với ký hiệu vé trúng giải ĐB.
+ Giải khuyến khích: dành cho các vé có 2 số cuối trùng với 2 số cuối của giải ĐB (theo thứ tự hàng chục - đơn vị)
*** Vé trúng nhiều giải được lĩnh đủ các giải