KQXS miền Nam mới nhất Tại đây
XSMT Thứ 2 - Xổ số miền Trung Thứ 2
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 88 |
| G.7 | 638 | 653 |
| G.6 | 1514 6502 4181 | 5974 7248 7876 |
| G.5 | 3369 | 8687 |
| G.4 | 93464 94037 21230 73254 08560 11599 53415 | 24346 42011 60506 59805 73027 48883 77913 |
| G.3 | 38480 72905 | 68939 17414 |
| G.2 | 87416 | 52669 |
| G.1 | 68979 | 24759 |
| G.ĐB | 425268 | 317475 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 19/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 14, 15, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 37, 30 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 69, 64, 60, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81, 80 |
| 9 | 99 |
Loto Huế Thứ 2, 19/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 11, 13, 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74, 76, 75 |
| 8 | 88, 87, 83 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 2:
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 10 | 50 |
| G.7 | 261 | 543 |
| G.6 | 6460 2934 9574 | 8654 1836 2538 |
| G.5 | 5719 | 0466 |
| G.4 | 23908 58278 29686 44961 27204 68831 59644 | 33040 85783 74774 08548 97229 43503 44588 |
| G.3 | 78377 67207 | 31137 30665 |
| G.2 | 86949 | 56734 |
| G.1 | 54312 | 90843 |
| G.ĐB | 841328 | 593056 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 12/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 07 |
| 1 | 10, 19, 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34, 31 |
| 4 | 44, 49 |
| 5 | - |
| 6 | 61, 60, 61 |
| 7 | 74, 78, 77 |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
Loto Huế Thứ 2, 12/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | - |
| 2 | 29 |
| 3 | 36, 38, 37, 34 |
| 4 | 43, 40, 48, 43 |
| 5 | 50, 54, 56 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 74 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | - |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 2:
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 72 | 32 |
| G.7 | 310 | 709 |
| G.6 | 2280 1256 2587 | 7306 5631 5808 |
| G.5 | 0107 | 4366 |
| G.4 | 53512 21300 89212 45173 25196 72586 65817 | 95101 34116 92655 35498 87124 62137 69034 |
| G.3 | 80504 76581 | 73217 56441 |
| G.2 | 45402 | 82982 |
| G.1 | 74244 | 88389 |
| G.ĐB | 918260 | 921241 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 05/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 00, 04, 02 |
| 1 | 10, 12, 12, 17 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 73 |
| 8 | 80, 87, 86, 81 |
| 9 | 96 |
Loto Huế Thứ 2, 05/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 06, 08, 01 |
| 1 | 16, 17 |
| 2 | 24 |
| 3 | 32, 31, 37, 34 |
| 4 | 41, 41 |
| 5 | 55 |
| 6 | 66 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 89 |
| 9 | 98 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 39 | 81 |
| G.7 | 155 | 366 |
| G.6 | 2381 9245 5291 | 9082 0198 5606 |
| G.5 | 2074 | 7036 |
| G.4 | 84311 16228 91745 04262 63115 57034 19556 | 31700 72539 31954 56556 89286 82401 48635 |
| G.3 | 84968 94724 | 65148 70997 |
| G.2 | 19751 | 39200 |
| G.1 | 31964 | 89371 |
| G.ĐB | 197498 | 233622 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 28/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 15 |
| 2 | 28, 24 |
| 3 | 39, 34 |
| 4 | 45, 45 |
| 5 | 55, 56, 51 |
| 6 | 62, 68, 64 |
| 7 | 74 |
| 8 | 81 |
| 9 | 91, 98 |
Loto Huế Thứ 2, 28/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 00, 01, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 36, 39, 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71 |
| 8 | 81, 82, 86 |
| 9 | 98, 97 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 92 | 90 |
| G.7 | 334 | 816 |
| G.6 | 8570 6420 5510 | 9613 1009 4055 |
| G.5 | 1436 | 9224 |
| G.4 | 99123 48855 82396 92841 46121 70246 70979 | 31454 61392 79288 24175 14997 28476 50841 |
| G.3 | 41132 95816 | 03575 85066 |
| G.2 | 27981 | 85843 |
| G.1 | 12423 | 94413 |
| G.ĐB | 291869 | 626790 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 21/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 10, 16 |
| 2 | 20, 23, 21, 23 |
| 3 | 34, 36, 32 |
| 4 | 41, 46 |
| 5 | 55 |
| 6 | 69 |
| 7 | 70, 79 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 96 |
Loto Huế Thứ 2, 21/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 16, 13, 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 43 |
| 5 | 55, 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 75, 76, 75 |
| 8 | 88 |
| 9 | 90, 92, 97, 90 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 31 |
| G.7 | 597 | 888 |
| G.6 | 7086 3414 0252 | 9957 1454 9851 |
| G.5 | 9449 | 8220 |
| G.4 | 41968 54745 63328 49233 28212 14611 14430 | 38181 31656 85267 98201 19951 39545 01871 |
| G.3 | 86446 49392 | 69188 44700 |
| G.2 | 86507 | 39864 |
| G.1 | 09500 | 60125 |
| G.ĐB | 315501 | 542650 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 14/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 07, 00, 01 |
| 1 | 14, 12, 11 |
| 2 | 28 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | 49, 45, 46 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 92 |
Loto Huế Thứ 2, 14/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 31 |
| 4 | 45 |
| 5 | 57, 54, 51, 56, 51, 50 |
| 6 | 67, 64 |
| 7 | 71 |
| 8 | 88, 81, 88 |
| 9 | - |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 59 | 78 |
| G.7 | 760 | 441 |
| G.6 | 9314 0839 1468 | 7074 5694 3670 |
| G.5 | 9037 | 1177 |
| G.4 | 71697 92316 84274 11932 31290 29979 37539 | 70719 37699 06627 97435 20865 40069 07945 |
| G.3 | 88328 14787 | 85726 42092 |
| G.2 | 71169 | 21273 |
| G.1 | 53998 | 22776 |
| G.ĐB | 126254 | 568354 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 07/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 14, 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 39, 37, 32, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 54 |
| 6 | 60, 68, 69 |
| 7 | 74, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 97, 90, 98 |
Loto Huế Thứ 2, 07/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19 |
| 2 | 27, 26 |
| 3 | 35 |
| 4 | 41, 45 |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 78, 74, 70, 77, 73, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 99, 92 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 2
Kết quả xổ số miền Trung thứ 2 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ hai hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 2 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Phú Yên, Huế
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 2 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - Huế
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 20 triệu đồng phải nộp thuế 10%. (Áp dụng từ 01/07/2026. Căn cứ vào điểm a khoản 6 Điều 3 và Điều 15 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025).
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |