XSMT Thứ 7 - Xổ số miền Trung Thứ 7
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 34 | 63 |
| G.7 | 308 | 776 | 203 |
| G.6 | 3010 6759 3390 | 3328 6091 5316 | 8093 5136 3519 |
| G.5 | 2440 | 8643 | 2911 |
| G.4 | 74689 89490 13281 83656 57113 98066 02349 | 03514 56632 59845 34395 79540 28698 16169 | 58679 31395 58604 40201 85168 62080 92901 |
| G.3 | 21927 06414 | 54074 22729 | 62913 97611 |
| G.2 | 15009 | 66862 | 30922 |
| G.1 | 62572 | 60175 | 61504 |
| G.ĐB | 755140 | 193979 | 377551 |
Loto Đà Nẵng Thứ 7, 17/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | 10, 13, 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 49, 40 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 90, 90 |
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 17/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 34, 32 |
| 4 | 43, 45, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 62 |
| 7 | 76, 74, 75, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 95, 98 |
Loto Đắk Nông Thứ 7, 17/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 01, 01, 04 |
| 1 | 19, 11, 13, 11 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93, 95 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 7:
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 54 | 70 | 97 |
| G.7 | 266 | 274 | 563 |
| G.6 | 3681 1642 0735 | 2734 1841 7937 | 2187 4711 0648 |
| G.5 | 0250 | 4928 | 5860 |
| G.4 | 07184 20490 33585 25325 17971 80180 93490 | 88311 94768 32261 79970 15612 83369 34701 | 98768 42716 85119 29581 13121 90820 07415 |
| G.3 | 36423 92289 | 28316 11137 | 27062 96358 |
| G.2 | 62917 | 90352 | 66514 |
| G.1 | 65774 | 52662 | 80546 |
| G.ĐB | 103614 | 308363 | 109977 |
Loto Đà Nẵng Thứ 7, 10/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | 25, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 42 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 66 |
| 7 | 71, 74 |
| 8 | 81, 84, 85, 80, 89 |
| 9 | 90, 90 |
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 10/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 11, 12, 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 34, 37, 37 |
| 4 | 41 |
| 5 | 52 |
| 6 | 68, 61, 69, 62, 63 |
| 7 | 70, 74, 70 |
| 8 | - |
| 9 | - |
Loto Đắk Nông Thứ 7, 10/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 11, 16, 19, 15, 14 |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63, 60, 68, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 87, 81 |
| 9 | 97 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung thứ 7:
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 17 | 88 | 71 |
| G.7 | 925 | 293 | 449 |
| G.6 | 8122 2455 2107 | 0703 1202 8675 | 7456 2667 5755 |
| G.5 | 0360 | 5821 | 4244 |
| G.4 | 12964 96591 13839 00787 25551 82833 52309 | 33433 84864 16537 48770 60760 13798 52386 | 64977 52366 77602 04674 51055 33792 90227 |
| G.3 | 30395 37082 | 90229 17835 | 54832 02967 |
| G.2 | 51473 | 84865 | 17183 |
| G.1 | 50281 | 69869 | 74599 |
| G.ĐB | 180321 | 834136 | 206949 |
Loto Đà Nẵng Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 09 |
| 1 | 17 |
| 2 | 25, 22, 21 |
| 3 | 39, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 60, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87, 82, 81 |
| 9 | 91, 95 |
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 02 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 29 |
| 3 | 33, 37, 35, 36 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 64, 60, 65, 69 |
| 7 | 75, 70 |
| 8 | 88, 86 |
| 9 | 93, 98 |
Loto Đắk Nông Thứ 7, 03/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | - |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 49, 44, 49 |
| 5 | 56, 55, 55 |
| 6 | 67, 66, 67 |
| 7 | 71, 77, 74 |
| 8 | 83 |
| 9 | 92, 99 |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 76 | 35 | 76 |
| G.7 | 550 | 731 | 109 |
| G.6 | 9157 1669 1226 | 7067 1207 5570 | 8556 5323 9427 |
| G.5 | 1049 | 5567 | 2515 |
| G.4 | 22790 73809 44055 37304 64280 54357 65648 | 94743 08955 18061 56577 73018 57940 42794 | 08872 99195 09544 97284 36066 09411 16028 |
| G.3 | 40620 78046 | 91692 48175 | 89503 43788 |
| G.2 | 74691 | 83000 | 47979 |
| G.1 | 90309 | 00717 | 59582 |
| G.ĐB | 517662 | 424087 | 965444 |
Loto Đà Nẵng Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 04, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 26, 20 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 48, 46 |
| 5 | 50, 57, 55, 57 |
| 6 | 69, 62 |
| 7 | 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 90, 91 |
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07, 00 |
| 1 | 18, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 31 |
| 4 | 43, 40 |
| 5 | 55 |
| 6 | 67, 67, 61 |
| 7 | 70, 77, 75 |
| 8 | 87 |
| 9 | 94, 92 |
Loto Đắk Nông Thứ 7, 26/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 03 |
| 1 | 15, 11 |
| 2 | 23, 27, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 44, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 66 |
| 7 | 76, 72, 79 |
| 8 | 84, 88, 82 |
| 9 | 95 |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 59 | 11 | 31 |
| G.7 | 748 | 236 | 561 |
| G.6 | 0445 0265 2238 | 7806 9198 2937 | 0650 4444 6562 |
| G.5 | 2011 | 7526 | 7212 |
| G.4 | 71064 26547 69240 72287 49195 91773 97406 | 87355 38052 28874 81274 30186 04605 96792 | 09506 88877 31912 59528 11259 68000 88391 |
| G.3 | 90063 87306 | 20504 73701 | 90094 27983 |
| G.2 | 99261 | 51019 | 26377 |
| G.1 | 76319 | 86113 | 04218 |
| G.ĐB | 159464 | 159585 | 020239 |
Loto Đà Nẵng Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 06 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 48, 45, 47, 40 |
| 5 | 59 |
| 6 | 65, 64, 63, 61, 64 |
| 7 | 73 |
| 8 | 87 |
| 9 | 95 |
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 05, 04, 01 |
| 1 | 11, 19, 13 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 55, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 74 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 98, 92 |
Loto Đắk Nông Thứ 7, 19/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 00 |
| 1 | 12, 12, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | 31, 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 59 |
| 6 | 61, 62 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 94 |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 28 | 67 | 20 |
| G.7 | 729 | 835 | 320 |
| G.6 | 9659 8420 5845 | 9224 9967 9311 | 1403 7681 6976 |
| G.5 | 2636 | 4830 | 5175 |
| G.4 | 54679 84168 08550 26685 89925 54889 52982 | 39613 08704 90130 74473 88451 78059 06509 | 54752 50681 22883 71899 08360 61199 30727 |
| G.3 | 09820 44922 | 61884 49963 | 62181 21436 |
| G.2 | 38300 | 42205 | 08444 |
| G.1 | 39318 | 70058 | 76684 |
| G.ĐB | 968058 | 777730 | 036304 |
Loto Đà Nẵng Thứ 7, 12/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 29, 20, 25, 20, 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 59, 50, 58 |
| 6 | 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 85, 89, 82 |
| 9 | - |
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 12/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04, 09, 05 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 24 |
| 3 | 35, 30, 30, 30 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 59, 58 |
| 6 | 67, 67, 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
Loto Đắk Nông Thứ 7, 12/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 20, 20, 27 |
| 3 | 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 52 |
| 6 | 60 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 81, 81, 83, 81, 84 |
| 9 | 99, 99 |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 58 | 74 | 02 |
| G.7 | 002 | 991 | 102 |
| G.6 | 5373 9944 2758 | 4594 2498 4393 | 4436 5244 1093 |
| G.5 | 7974 | 2176 | 3509 |
| G.4 | 06908 19385 94578 47955 46989 44297 97794 | 63397 48393 66069 06916 45905 60479 55304 | 24136 39524 11892 48111 34196 35197 16824 |
| G.3 | 12761 90912 | 54878 96471 | 84595 61335 |
| G.2 | 51480 | 87433 | 05538 |
| G.1 | 14602 | 94983 | 71288 |
| G.ĐB | 233795 | 717904 | 754721 |
Loto Đà Nẵng Thứ 7, 05/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 08, 02 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | - |
| 4 | 44 |
| 5 | 58, 58, 55 |
| 6 | 61 |
| 7 | 73, 74, 78 |
| 8 | 85, 89, 80 |
| 9 | 97, 94, 95 |
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 05/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 05, 04, 04 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 74, 76, 79, 78, 71 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 94, 98, 93, 97, 93 |
Loto Đắk Nông Thứ 7, 05/09/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 02, 09 |
| 1 | 11 |
| 2 | 24, 24, 21 |
| 3 | 36, 36, 35, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | 93, 92, 96, 97, 95 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung Thứ 7
Kết quả xổ số miền Trung thứ 7 mở thưởng lúc 17h15 các ngày thứ bảy hàng tuần.
Xem trực tiếp XSMT thứ 7 nhanh chóng, chính xác, được cập nhật liên tục từ trường quay của các đài Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông
- Lịch mở thưởng XSTN thứ 7 và các ngày khác:
- Thứ Hai: Phú Yên - Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - Huế
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 20 triệu đồng phải nộp thuế 10%. (Áp dụng từ 01/07/2026. Căn cứ vào điểm a khoản 6 Điều 3 và Điều 15 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025).
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |