XSMT - Kết quả xổ số miền Trung - SXMT
| Giải | Quảng Bình | Bình Định | Quảng Trị |
|---|---|---|---|
| G.8 | 67 | 73 | 26 |
| G.7 | 155 | 166 | 390 |
| G.6 | 1745 5574 2657 | 9794 0144 0774 | 5913 8074 6045 |
| G.5 | 9018 | 8347 | 0431 |
| G.4 | 30084 83078 08703 44544 94607 74275 99514 | 15270 36051 98346 74301 50391 93353 01238 | 87671 50641 03178 62665 14419 37299 68217 |
| G.3 | 12841 62369 | 14540 02946 | 10378 50316 |
| G.2 | 49730 | 16257 | 15631 |
| G.1 | 94142 | 87575 | 01051 |
| G.ĐB | 667838 | 150439 | 444697 |
Loto Quảng Bình Thứ 5, 22/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 07 |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 38 |
| 4 | 45, 44, 41, 42 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 67, 69 |
| 7 | 74, 78, 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | - |
Loto Bình Định Thứ 5, 22/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 38, 39 |
| 4 | 44, 47, 46, 40, 46 |
| 5 | 51, 53, 57 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 74, 70, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 91 |
Loto Quảng Trị Thứ 5, 22/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13, 19, 17, 16 |
| 2 | 26 |
| 3 | 31, 31 |
| 4 | 45, 41 |
| 5 | 51 |
| 6 | 65 |
| 7 | 74, 71, 78, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 90, 99, 97 |
- Xem thống kê Loto gan miền Trung
- Tham khảo Thống kê xổ số miền Trung
- Kết quả SXMT trực tiếp lúc 17h15 hôm nay siêu tốc, chính xác
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung Thứ 5:
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 90 | 81 |
| G.7 | 586 | 208 |
| G.6 | 6187 1251 6933 | 3173 1796 3546 |
| G.5 | 9840 | 5386 |
| G.4 | 87730 67014 27775 21630 90277 43398 19733 | 11558 82621 83134 67063 68392 19209 52444 |
| G.3 | 57707 91953 | 74720 24705 |
| G.2 | 95335 | 10004 |
| G.1 | 31138 | 58104 |
| G.ĐB | 589224 | 044743 |
Loto Đà Nẵng Thứ 4, 21/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14 |
| 2 | 24 |
| 3 | 33, 30, 30, 33, 35, 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 77 |
| 8 | 86, 87 |
| 9 | 90, 98 |
Loto Khánh Hòa Thứ 4, 21/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 09, 05, 04, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 21, 20 |
| 3 | 34 |
| 4 | 46, 44, 43 |
| 5 | 58 |
| 6 | 63 |
| 7 | 73 |
| 8 | 81, 86 |
| 9 | 96, 92 |
- Xem thống kê Loto kép miền Trung
- Xem thống kê Lần xuất hiện xo so mien Trung
- Xem nhanh kết quả xổ số các tỉnh miền Trung Thứ 4:
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 66 | 52 |
| G.7 | 477 | 509 |
| G.6 | 2019 8050 9193 | 6343 0491 9972 |
| G.5 | 2327 | 0611 |
| G.4 | 28283 58657 85000 63532 60788 88119 36062 | 43101 81120 12783 55860 10154 33660 79862 |
| G.3 | 78345 73762 | 52436 19397 |
| G.2 | 04003 | 47649 |
| G.1 | 32668 | 46610 |
| G.ĐB | 370696 | 658178 |
Loto Đắk Lắk Thứ 3, 20/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 45 |
| 5 | 50, 57 |
| 6 | 66, 62, 62, 68 |
| 7 | 77 |
| 8 | 83, 88 |
| 9 | 93, 96 |
Loto Quảng Nam Thứ 3, 20/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 01 |
| 1 | 11, 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 49 |
| 5 | 52, 54 |
| 6 | 60, 60, 62 |
| 7 | 72, 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 91, 97 |
| Giải | Phú Yên | Huế |
|---|---|---|
| G.8 | 47 | 88 |
| G.7 | 638 | 653 |
| G.6 | 1514 6502 4181 | 5974 7248 7876 |
| G.5 | 3369 | 8687 |
| G.4 | 93464 94037 21230 73254 08560 11599 53415 | 24346 42011 60506 59805 73027 48883 77913 |
| G.3 | 38480 72905 | 68939 17414 |
| G.2 | 87416 | 52669 |
| G.1 | 68979 | 24759 |
| G.ĐB | 425268 | 317475 |
Loto Phú Yên Thứ 2, 19/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 02, 05 |
| 1 | 14, 15, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 38, 37, 30 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 69, 64, 60, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 81, 80 |
| 9 | 99 |
Loto Huế Thứ 2, 19/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | 11, 13, 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 39 |
| 4 | 48, 46 |
| 5 | 53, 59 |
| 6 | 69 |
| 7 | 74, 76, 75 |
| 8 | 88, 87, 83 |
| 9 | - |
| Giải | Khánh Hòa | Kon Tum | Huế |
|---|---|---|---|
| G.8 | 09 | 93 | 97 |
| G.7 | 249 | 022 | 923 |
| G.6 | 6811 0976 2144 | 1245 9919 1243 | 1400 4905 8375 |
| G.5 | 2902 | 2915 | 2133 |
| G.4 | 14211 76188 54423 14254 37760 70019 35106 | 93143 51847 62930 01920 23624 84751 31960 | 85677 72881 24869 89926 61993 01113 22136 |
| G.3 | 74963 96646 | 74628 42636 | 45582 75998 |
| G.2 | 22113 | 48032 | 26574 |
| G.1 | 69637 | 50968 | 48525 |
| G.ĐB | 746834 | 722826 | 294495 |
Loto Khánh Hòa Chủ Nhật, 18/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 09, 02, 06 |
| 1 | 11, 11, 19, 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 37, 34 |
| 4 | 49, 44, 46 |
| 5 | 54 |
| 6 | 60, 63 |
| 7 | 76 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
Loto Kon Tum Chủ Nhật, 18/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 19, 15 |
| 2 | 22, 20, 24, 28, 26 |
| 3 | 30, 36, 32 |
| 4 | 45, 43, 43, 47 |
| 5 | 51 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 93 |
Loto Huế Chủ Nhật, 18/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 00, 05 |
| 1 | 13 |
| 2 | 23, 26, 25 |
| 3 | 33, 36 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 69 |
| 7 | 75, 77, 74 |
| 8 | 81, 82 |
| 9 | 97, 93, 98, 95 |
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 60 | 34 | 63 |
| G.7 | 308 | 776 | 203 |
| G.6 | 3010 6759 3390 | 3328 6091 5316 | 8093 5136 3519 |
| G.5 | 2440 | 8643 | 2911 |
| G.4 | 74689 89490 13281 83656 57113 98066 02349 | 03514 56632 59845 34395 79540 28698 16169 | 58679 31395 58604 40201 85168 62080 92901 |
| G.3 | 21927 06414 | 54074 22729 | 62913 97611 |
| G.2 | 15009 | 66862 | 30922 |
| G.1 | 62572 | 60175 | 61504 |
| G.ĐB | 755140 | 193979 | 377551 |
Loto Đà Nẵng Thứ 7, 17/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | 10, 13, 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 40, 49, 40 |
| 5 | 59, 56 |
| 6 | 60, 66 |
| 7 | 72 |
| 8 | 89, 81 |
| 9 | 90, 90 |
Loto Quảng Ngãi Thứ 7, 17/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 14 |
| 2 | 28, 29 |
| 3 | 34, 32 |
| 4 | 43, 45, 40 |
| 5 | - |
| 6 | 69, 62 |
| 7 | 76, 74, 75, 79 |
| 8 | - |
| 9 | 91, 95, 98 |
Loto Đắk Nông Thứ 7, 17/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 01, 01, 04 |
| 1 | 19, 11, 13, 11 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | 79 |
| 8 | 80 |
| 9 | 93, 95 |
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 55 | 90 |
| G.7 | 120 | 129 |
| G.6 | 2828 5814 6363 | 1506 5662 9624 |
| G.5 | 4787 | 9169 |
| G.4 | 81804 15133 75893 88292 49879 63715 37682 | 49892 03514 62815 14396 28884 19512 20131 |
| G.3 | 46678 68824 | 77989 61907 |
| G.2 | 30082 | 24493 |
| G.1 | 35668 | 48431 |
| G.ĐB | 403215 | 171770 |
Loto Gia Lai Thứ 6, 16/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 04 |
| 1 | 14, 15, 15 |
| 2 | 20, 28, 24 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | 63, 68 |
| 7 | 79, 78 |
| 8 | 87, 82, 82 |
| 9 | 93, 92 |
Loto Ninh Thuận Thứ 6, 16/10/2026
| Đầu | Loto |
|---|---|
| 0 | 06, 07 |
| 1 | 14, 15, 12 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 31, 31 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 62, 69 |
| 7 | 70 |
| 8 | 84, 89 |
| 9 | 90, 92, 96, 93 |
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung
XSMT - Xổ số miền Trung hôm nay - SXMT - KQXSMT - Kết quả được trực tiếp lúc 17h15 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
Hôm nay, Thứ Sáu ngày 23/10/2026, Xổ số Miền Trung (XSMT) sẽ được mở thưởng với 2 đài: Gia Lai (XSGL), Ninh Thuận (XSNT).
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: Phú Yên - Huế
- Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
- Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
- Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
- Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
- Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
- Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - Huế
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 20 triệu đồng phải nộp thuế 10%. (Áp dụng từ 01/07/2026. Căn cứ vào điểm a khoản 6 Điều 3 và Điều 15 Luật Thuế thu nhập cá nhân năm 2025).
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VNĐ) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Giải ĐB | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| Giải Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| Giải Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| Giải Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| Giải Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| Giải Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| Giải Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| Giải Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |