| Giải |
TPHCM |
Long An |
Bình Phước |
Hậu Giang |
| G.8 |
50
|
90
|
25
|
65
|
| G.7 |
457
|
744
|
756
|
131
|
| G.6 |
9499
8314
5716
|
4854
5387
9358
|
4263
2239
2942
|
5660
8701
6167
|
| G.5 |
2361
|
2576
|
2929
|
2102
|
| G.4 |
29406
34626
68997
08404
85195
60456
90374
|
24994
07360
84444
02416
67125
70543
49200
|
98415
93164
55141
83372
33834
42466
42522
|
90970
76538
17771
76974
43511
67340
85096
|
| G.3 |
43278
48547
|
42416
08762
|
09420
50650
|
33316
93129
|
| G.2 |
17236
|
30805
|
24574
|
17284
|
| G.1 |
17982
|
38743
|
74983
|
86891
|
| ĐB |
584073
|
752143
|
968129
|
555050
|
| Đầu |
Loto TPHCM Thứ 7, 29/07/2023 |
| 0 |
06,
04
|
| 1 |
14,
16
|
| 2 |
26
|
| 3 |
36
|
| 4 |
47
|
| 5 |
50,
57,
56
|
| 6 |
61
|
| 7 |
74,
78,
73
|
| 8 |
82
|
| 9 |
99,
97,
95
|
| Đầu |
Loto Long An Thứ 7, 29/07/2023 |
| 0 |
00,
05
|
| 1 |
16,
16
|
| 2 |
25
|
| 3 |
-
|
| 4 |
44,
44,
43,
43,
43
|
| 5 |
54,
58
|
| 6 |
60,
62
|
| 7 |
76
|
| 8 |
87
|
| 9 |
90,
94
|
| Đầu |
Loto Bình Phước Thứ 7, 29/07/2023 |
| 0 |
-
|
| 1 |
15
|
| 2 |
25,
29,
22,
20,
29
|
| 3 |
39,
34
|
| 4 |
42,
41
|
| 5 |
56,
50
|
| 6 |
63,
64,
66
|
| 7 |
72,
74
|
| 8 |
83
|
| 9 |
-
|
| Đầu |
Loto Hậu Giang Thứ 7, 29/07/2023 |
| 0 |
01,
02
|
| 1 |
11,
16
|
| 2 |
29
|
| 3 |
31,
38
|
| 4 |
40
|
| 5 |
50
|
| 6 |
65,
60,
67
|
| 7 |
70,
71,
74
|
| 8 |
84
|
| 9 |
96,
91
|
Thống kê giải đặc biệt XSMN Thứ 7 trong 10 kỳ quay gần đây
| Ngày quay |
XS TP.HCM |
XS Long An |
XS Bình Phước |
XS Hậu Giang |
| 06/06/2026 |
0945
80
|
1051
99
|
7659
36
|
5590
76
|
| 01/06/2026 |
7258
87
|
-- |
-- |
-- |
| 30/05/2026 |
8058
08
|
9815
76
|
0065
07
|
3235
87
|
| 25/05/2026 |
8464
79
|
-- |
-- |
-- |
| 23/05/2026 |
1219
10
|
1740
71
|
0203
19
|
7893
37
|
| 18/05/2026 |
5908
56
|
-- |
-- |
-- |
| 16/05/2026 |
9118
05
|
0097
43
|
8224
72
|
6395
37
|
| 11/05/2026 |
1158
54
|
-- |
-- |
-- |
| 09/05/2026 |
0631
78
|
4110
89
|
3703
69
|
7038
96
|
| 04/05/2026 |
9752
19
|
-- |
-- |
-- |
| 02/05/2026 |
3090
79
|
8741
14
|
0233
15
|
8598
05
|
| 27/04/2026 |
6889
03
|
-- |
-- |
-- |
| 25/04/2026 |
0774
65
|
6386
57
|
5481
22
|
9054
91
|
| 20/04/2026 |
3277
06
|
-- |
-- |
-- |
| 18/04/2026 |
7245
56
|
4794
55
|
4241
89
|
4530
92
|
| 13/04/2026 |
3106
31
|
-- |
-- |
-- |
| 11/04/2026 |
8121
28
|
1697
49
|
3074
67
|
1048
88
|
| 06/04/2026 |
0999
65
|
-- |
-- |
-- |
| 04/04/2026 |
2692
91
|
0040
02
|
5776
34
|
8375
32
|
| 30/03/2026 |
0906
74
|
-- |
-- |
-- |
| 28/03/2026 |
-- |
9883
58
|
9884
02
|
5143
46
|
Thông Tin Về Kết Quả và Trực Tiếp Xổ Số Kiến Thiết Miền Nam
XSMN - Xổ số miền Nam hôm nay - SXMN - KQXSMN - Kết quả được trực tiếp lúc 16h10 hàng ngày nhanh chóng, chính xác và cập nhật liên tục.
- Lịch mở thưởng
- Thứ Hai: TP.HCM - Đồng Tháp - Cà Mau
- Thứ Ba: Bến Tre - Vũng Tàu - Bạc Liêu
- Thứ Tư: Đồng Nai - Cần Thơ - Sóc Trăng
- Thứ Năm: Tây Ninh - An Giang - Bình Thuận
- Thứ Sáu: Vĩnh Long - Bình Dương - Trà Vinh
- Thứ Bảy: TP.HCM - Long An - Bình Phước - Hậu Giang
- Chủ Nhật: Tiền Giang - Kiên Giang - Đà Lạt
- Thời gian trực tiếp kết quả: bắt đầu từ 16h10 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.
- Cơ cấu giải thưởng
- Vé số truyền thống miền Nam phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
- Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
- Kết quả xổ số miền Nam có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
- Hướng dẫn khi trúng thưởng
- Nơi lĩnh thưởng: Tại Công ty XSKT của tỉnh phát hành vé.
- Giấy tờ cần thiết khi nhận thưởng: Vé số trúng thưởng còn nguyên vẹn, CMND/CCCD.
- Thời hạn nhận giải: Trong vòng 30 ngày kể từ ngày công bố kết quả.
- Thuế thu nhập: Các giải thưởng trên 10 triệu đồng phải nộp thuế 10%.
| Giải thưởng |
Tiền thưởng (VNĐ) |
Trùng |
Số lượng giải thưởng |
| Giải ĐB |
2.000.000.000 |
6 số |
01 |
| Giải Nhất |
30.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Nhì |
15.000.000 |
5 số |
10 |
| Giải Ba |
10.000.000 |
5 số |
20 |
| Giải Tư |
3.000.000 |
5 số |
70 |
| Giải Năm |
1.000.000 |
4 số |
100 |
| Giải Sáu |
400.000 |
4 số |
300 |
| Giải Bảy |
200.000 |
3 số |
1.000 |
| Giải Tám |
100.000 |
2 số |
10.000 |